TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瑞朗

Ruìlǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤY LÃNG

瑞朗 nghĩa là Franc Thụy Sĩ.

Nghĩa của 瑞朗

Ruìlǎng

THỤY LÃNGtên riêng
  1. Franc Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

瑞朗 nghĩa là gì?

瑞朗 (ruìlǎng) nghĩa là Franc Thụy Sĩ.

瑞朗 đọc thế nào?

瑞朗 đọc là Ruìlǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 瑞朗 là gì?

Âm Hán Việt của 瑞朗 là "thụy lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.