TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓜葛

guāgé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUA CÁT

瓜葛 nghĩa là kết nối, liên quan.

Nghĩa của 瓜葛

guāgé

QUA CÁTDanh từ, Động từ
  1. Kết nối
  2. Liên quan
  3. Dính líu

Câu hỏi thường gặp

瓜葛 nghĩa là gì?

瓜葛 (guāgé) nghĩa là kết nối, liên quan.

瓜葛 đọc thế nào?

瓜葛 đọc là guāgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓜葛 là gì?

Âm Hán Việt của 瓜葛 là "qua cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.