TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦器

wǎqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÕA KHÍ

瓦器 nghĩa là đồ gốm.

Nghĩa của 瓦器

wǎqì

NGÕA KHÍDanh từ
  1. Đồ gốm

Câu hỏi thường gặp

瓦器 nghĩa là gì?

瓦器 (wǎqì) nghĩa là đồ gốm.

瓦器 đọc thế nào?

瓦器 đọc là wǎqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦器 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦器 là "ngõa khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.