TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦匠

wǎjiang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÕA TƯỢNG

瓦匠 nghĩa là thợ xây, thợ lợp ngói.

Nghĩa của 瓦匠

wǎjiang

NGÕA TƯỢNGDanh từ
  1. Thợ xây
  2. Thợ lợp ngói

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瓦匠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 瓦匠

Câu hỏi thường gặp

瓦匠 nghĩa là gì?

瓦匠 (wǎjiang) nghĩa là thợ xây, thợ lợp ngói.

瓦匠 đọc thế nào?

瓦匠 đọc là wǎjiang (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦匠 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦匠 là "ngõa tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.