TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦尔基里

wǎ'ěrjīlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓦爾基里

Âm Hán Việt NGÕA NHĨ CƠ LÝ

瓦尔基里 nghĩa là Valkyrie.

Nghĩa của 瓦尔基里

wǎ'ěrjīlǐ

NGÕA NHĨ CƠ LÝphồn thể 瓦爾基里
  1. Valkyrie

Câu hỏi thường gặp

瓦尔基里 nghĩa là gì?

瓦尔基里 (wǎ'ěrjīlǐ) nghĩa là Valkyrie.

瓦尔基里 đọc thế nào?

瓦尔基里 đọc là wǎ'ěrjīlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦尔基里 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦尔基里 là "ngõa nhĩ cơ lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.