TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦尔达克

Wǎ'ěrdákè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓦爾達克

Âm Hán Việt NGÕA NHĨ ĐẠT KHẮC

瓦尔达克 nghĩa là Wardak (tỉnh của Afghanistan).

Nghĩa của 瓦尔达克

Wǎ'ěrdákè

NGÕA NHĨ ĐẠT KHẮCphồn thể 瓦爾達克tên riêng
  1. Wardak (tỉnh của Afghanistan)

Câu hỏi thường gặp

瓦尔达克 nghĩa là gì?

瓦尔达克 (wǎ'ěrdákè) nghĩa là Wardak (tỉnh của Afghanistan).

瓦尔达克 đọc thế nào?

瓦尔达克 đọc là Wǎ'ěrdákè (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦尔达克 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦尔达克 là "ngõa nhĩ đạt khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.