TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓰

fēnwǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 瓦 (ngõa) · bộ số 98 Số nét: 8

瓰 nghĩa là Đêxi-oát.

Nghĩa của 瓰

fēnwǎ

  1. cũ Đêxi-oát
  2. Chữ đơn tương đương với 分瓦 (fēnwǎ)

Câu hỏi thường gặp

瓰 nghĩa là gì?

瓰 (fēnwǎ) nghĩa là Đêxi-oát.

瓰 đọc thế nào?

瓰 đọc là fēnwǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.