TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓴

líng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH
Bộ thủ: 瓦 (ngõa) · bộ số 98 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: linh

瓴 nghĩa là rãnh lõm của ngói.

Nghĩa của 瓴

líng

LINH
  1. Rãnh lõm của ngói

Thành ngữ có 瓴

  • 破竹建瓴 — Đập vỡ tre, lật đổ bể nước (thành ngữ); nghĩa bóng: thế lực không thể cản nổi

Câu hỏi thường gặp

瓴 nghĩa là gì?

瓴 (líng) nghĩa là rãnh lõm của ngói.

瓴 đọc thế nào?

瓴 đọc là líng (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓴 là gì?

Âm Hán Việt của 瓴 là "linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.