瓶子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
瓶子 nghĩa là chai.
Nghĩa của 瓶子
píngzi
BÌNH TỬDanh từ- Chai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瓶子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 瓶子
- 请打开瓶子。 Qǐng dǎkāi píngzi.Hãy mở cái chai đó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
瓶子 nghĩa là gì?
瓶子 (píngzi) nghĩa là chai.
瓶子 đọc thế nào?
瓶子 đọc là píngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 瓶子 là gì?
Âm Hán Việt của 瓶子 là "bình tử".