TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓼

lǐwǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 瓦 (ngõa) · bộ số 98 Số nét: 11

瓼 nghĩa là Centiwatt.

Nghĩa của 瓼

lǐwǎ

  1. cũ Centiwatt

Câu hỏi thường gặp

瓼 nghĩa là gì?

瓼 (lǐwǎ) nghĩa là Centiwatt.

瓼 đọc thế nào?

瓼 đọc là lǐwǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.