TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甘榜

gānbǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAM BẢNG

甘榜 nghĩa là Kampong.

Nghĩa của 甘榜

gānbǎng

CAM BẢNGDanh từ
  1. từ mượn Kampong
  2. Cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai

Câu hỏi thường gặp

甘榜 nghĩa là gì?

甘榜 (gānbǎng) nghĩa là Kampong.

甘榜 đọc thế nào?

甘榜 đọc là gānbǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 甘榜 là gì?

Âm Hán Việt của 甘榜 là "cam bảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.