TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甘迺迪

Gānnǎidí giọng máy của trình duyệt

甘迺迪 nghĩa là Kennedy (tên).

Nghĩa của 甘迺迪

Gānnǎidí

Tên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Kennedy (tên)

Câu hỏi thường gặp

甘迺迪 nghĩa là gì?

甘迺迪 (gānnǎidí) nghĩa là Kennedy (tên).

甘迺迪 đọc thế nào?

甘迺迪 đọc là Gānnǎidí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.