TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生丝

shēngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生絲

Âm Hán Việt SINH TY

生丝 nghĩa là tơ sống.

Nghĩa của 生丝

shēngsī

SINH TYphồn thể 生絲
  1. Tơ sống

Câu hỏi thường gặp

生丝 nghĩa là gì?

生丝 (shēngsī) nghĩa là tơ sống.

生丝 đọc thế nào?

生丝 đọc là shēngsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生丝 là gì?

Âm Hán Việt của 生丝 là "sinh ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.