生事
giọng máy của trình duyệt
生事 nghĩa là gây rắc rối.
Nghĩa của 生事
shēngshì
SINH SỰĐộng từ- Gây rắc rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生事
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 生事
- 造谣生事 — Tung tin đồn và gây rối
Câu hỏi thường gặp
生事 nghĩa là gì?
生事 (shēngshì) nghĩa là gây rắc rối.
生事 đọc thế nào?
生事 đọc là shēngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生事 là gì?
Âm Hán Việt của 生事 là "sinh sự".