生产
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 生產
生产 nghĩa là sản xuất, chế tạo, sinh con.
Nghĩa của 生产
shēngchǎn
SINH SẢNĐộng từ, Danh từphồn thể 生產- Sản xuất; chế tạo
- Sinh con
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生产
Đồng nghĩa
Từ ghép có 生产
Thành ngữ có 生产
- 生产自救 — Tự cứu trợ
Câu hỏi thường gặp
生产 nghĩa là gì?
生产 (shēngchǎn) nghĩa là sản xuất, chế tạo, sinh con.
生产 đọc thế nào?
生产 đọc là shēngchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 生产 là gì?
Âm Hán Việt của 生产 là "sinh sản".