TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产资料

shēngchǎnzīliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產資料

Âm Hán Việt SINH SẢN TƯ LIỆU

生产资料 nghĩa là tư liệu sản xuất.

Nghĩa của 生产资料

shēngchǎnzīliào

SINH SẢN TƯ LIỆUDanh từphồn thể 生產資料
  1. Tư liệu sản xuất

Câu hỏi thường gặp

生产资料 nghĩa là gì?

生产资料 (shēngchǎnzīliào) nghĩa là tư liệu sản xuất.

生产资料 đọc thế nào?

生产资料 đọc là shēngchǎnzīliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产资料 là gì?

Âm Hán Việt của 生产资料 là "sinh sản tư liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.