Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生化 nghĩa là hóa sinh.
Nghĩa của 生化
shēnghuà
SINH HÓADanh từ
Hóa sinh
Câu hỏi thường gặp
生化 nghĩa là gì?
生化 (shēnghuà) nghĩa là hóa sinh.
生化 đọc thế nào?
生化 đọc là shēnghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 生化 là gì?
Âm Hán Việt của 生化 là "sinh hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.