生动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 生動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生动 nghĩa là sinh động, sống động.
Nghĩa của 生动
shēngdòng
SINH ĐỘNGTính từphồn thể 生動- Sinh động
- Sống động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 生动
Câu hỏi thường gặp
生动 nghĩa là gì?
生动 (shēngdòng) nghĩa là sinh động, sống động.
生动 đọc thế nào?
生动 đọc là shēngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 生动 là gì?
Âm Hán Việt của 生动 là "sinh động".