TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生化武器

shēnghuàwǔqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH HÓA VŨ KHÍ

生化武器 nghĩa là vũ khí sinh học.

Nghĩa của 生化武器

shēnghuàwǔqì

SINH HÓA VŨ KHÍDanh từ
  1. Vũ khí sinh học

Câu hỏi thường gặp

生化武器 nghĩa là gì?

生化武器 (shēnghuàwǔqì) nghĩa là vũ khí sinh học.

生化武器 đọc thế nào?

生化武器 đọc là shēnghuàwǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生化武器 là gì?

Âm Hán Việt của 生化武器 là "sinh hóa vũ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.