生发剂 (shēngfàjì) nghĩa là thuốc mọc tóc, tonic phục hồi tóc.
生发剂 đọc thế nào?
生发剂 đọc là shēngfàjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 生发剂 là gì?
Âm Hán Việt của 生发剂 là "sinh phát tễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.