TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生发剂

shēngfàjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生髮劑

Âm Hán Việt SINH PHÁT TỄ

生发剂 nghĩa là thuốc mọc tóc, tonic phục hồi tóc.

Nghĩa của 生发剂

shēngfàjì

SINH PHÁT TỄphồn thể 生髮劑
  1. Thuốc mọc tóc
  2. Tonic phục hồi tóc

Câu hỏi thường gặp

生发剂 nghĩa là gì?

生发剂 (shēngfàjì) nghĩa là thuốc mọc tóc, tonic phục hồi tóc.

生发剂 đọc thế nào?

生发剂 đọc là shēngfàjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生发剂 là gì?

Âm Hán Việt của 生发剂 là "sinh phát tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.