TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生吃

shēngchī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH CẬT

生吃 nghĩa là ăn sống.

Nghĩa của 生吃

shēngchī

SINH CẬTĐộng từ
  1. Ăn sống

Câu hỏi thường gặp

生吃 nghĩa là gì?

生吃 (shēngchī) nghĩa là ăn sống.

生吃 đọc thế nào?

生吃 đọc là shēngchī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生吃 là gì?

Âm Hán Việt của 生吃 là "sinh cật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.