TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生日贺卡

shēngrìhèkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生日賀卡

生日贺卡 nghĩa là thiệp sinh nhật.

Nghĩa của 生日贺卡

shēngrìhèkǎ

Danh từphồn thể 生日賀卡
  1. Thiệp sinh nhật

Câu hỏi thường gặp

生日贺卡 nghĩa là gì?

生日贺卡 (shēngrìhèkǎ) nghĩa là thiệp sinh nhật.

生日贺卡 đọc thế nào?

生日贺卡 đọc là shēngrìhèkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.