TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生活资料

shēnghuózīliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生活資料

Âm Hán Việt SINH HOẠT TƯ LIỆU

生活资料 nghĩa là hàng tiêu dùng, phương tiện sinh kế.

Nghĩa của 生活资料

shēnghuózīliào

SINH HOẠT TƯ LIỆUDanh từphồn thể 生活資料
  1. Hàng tiêu dùng
  2. Phương tiện sinh kế
  3. Phương tiện sinh tồn
  4. Tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生活资料

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

生活资料 nghĩa là gì?

生活资料 (shēnghuózīliào) nghĩa là hàng tiêu dùng, phương tiện sinh kế.

生活资料 đọc thế nào?

生活资料 đọc là shēnghuózīliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 生活资料 là gì?

Âm Hán Việt của 生活资料 là "sinh hoạt tư liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.