TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生活馆

shēnghuóguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生活館

Âm Hán Việt SINH HOẠT QUÁN

生活馆 nghĩa là bảo tàng cuộc sống.

Nghĩa của 生活馆

shēnghuóguǎn

SINH HOẠT QUÁNDanh từphồn thể 生活館
  1. Bảo tàng cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

生活馆 nghĩa là gì?

生活馆 (shēnghuóguǎn) nghĩa là bảo tàng cuộc sống.

生活馆 đọc thế nào?

生活馆 đọc là shēnghuóguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生活馆 là gì?

Âm Hán Việt của 生活馆 là "sinh hoạt quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.