生涯
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
生涯 nghĩa là sự nghiệp, cuộc sống.
Nghĩa của 生涯
shēngyá
SINH NHAIDanh từ- Sự nghiệp
- Cuộc sống (cách ai đó sống)
- Giai đoạn của cuộc đời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生涯
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 生涯
- 戎马生涯 — Cuộc đời binh nghiệp
Câu hỏi thường gặp
生涯 nghĩa là gì?
生涯 (shēngyá) nghĩa là sự nghiệp, cuộc sống.
生涯 đọc thế nào?
生涯 đọc là shēngyá (pinyin).
Âm Hán Việt của 生涯 là gì?
Âm Hán Việt của 生涯 là "sinh nhai".