TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物多元化

shēngwùduōyuánhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT ĐA NGUYÊN HÓA

生物多元化 nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của 生物多元化

shēngwùduōyuánhuà

SINH VẬT ĐA NGUYÊN HÓA
  1. Đa dạng sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物多元化 nghĩa là gì?

生物多元化 (shēngwùduōyuánhuà) nghĩa là đa dạng sinh học.

生物多元化 đọc thế nào?

生物多元化 đọc là shēngwùduōyuánhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物多元化 là gì?

Âm Hán Việt của 生物多元化 là "sinh vật đa nguyên hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.