TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物链

shēngwùliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物鏈

Âm Hán Việt SINH VẬT LIÊN

生物链 nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của 生物链

shēngwùliàn

SINH VẬT LIÊNphồn thể 生物鏈
  1. Chuỗi thức ăn

Câu hỏi thường gặp

生物链 nghĩa là gì?

生物链 (shēngwùliàn) nghĩa là chuỗi thức ăn.

生物链 đọc thế nào?

生物链 đọc là shēngwùliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物链 là gì?

Âm Hán Việt của 生物链 là "sinh vật liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.