TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物降解

shēngwùjiàngjiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT GIÁNG GIẢI

生物降解 nghĩa là phân hủy sinh học.

Nghĩa của 生物降解

shēngwùjiàngjiě

SINH VẬT GIÁNG GIẢIDanh từ
  1. Phân hủy sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物降解 nghĩa là gì?

生物降解 (shēngwùjiàngjiě) nghĩa là phân hủy sinh học.

生物降解 đọc thế nào?

生物降解 đọc là shēngwùjiàngjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物降解 là gì?

Âm Hán Việt của 生物降解 là "sinh vật giáng giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.