TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物高分子

shēngwùgāofēnzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT CAO PHÂN TỬ

生物高分子 nghĩa là polyme sinh học.

Nghĩa của 生物高分子

shēngwùgāofēnzǐ

SINH VẬT CAO PHÂN TỬ
  1. Polyme sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物高分子 nghĩa là gì?

生物高分子 (shēngwùgāofēnzǐ) nghĩa là polyme sinh học.

生物高分子 đọc thế nào?

生物高分子 đọc là shēngwùgāofēnzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物高分子 là gì?

Âm Hán Việt của 生物高分子 là "sinh vật cao phân tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.