甥女
giọng máy của trình duyệt
甥女 nghĩa là cháu gái.
Nghĩa của 甥女
shēngnǚ
Danh từ- Con gái của chị gái; cháu gái
Từ ghép có 甥女
Câu hỏi thường gặp
甥女 nghĩa là gì?
甥女 (shēngnǚ) nghĩa là cháu gái.
甥女 đọc thế nào?
甥女 đọc là shēngnǚ (pinyin).