TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

用间

yòngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 用間

Âm Hán Việt DỤNG GIÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụng gián” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

用间 nghĩa là sử dụng gián điệp.

Nghĩa của 用间

yòngjiàn

DỤNG GIÁNDanh từ, Động từphồn thể 用間
  1. Sử dụng gián điệp

Câu hỏi thường gặp

用间 nghĩa là gì?

用间 (yòngjiàn) nghĩa là sử dụng gián điệp.

用间 đọc thế nào?

用间 đọc là yòngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 用间 là gì?

Âm Hán Việt của 用间 là "dụng gián".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.