Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụng gián” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
用间 nghĩa là sử dụng gián điệp.
Nghĩa của 用间
yòngjiàn
DỤNG GIÁNDanh từ, Động từphồn thể 用間
Sử dụng gián điệp
Câu hỏi thường gặp
用间 nghĩa là gì?
用间 (yòngjiàn) nghĩa là sử dụng gián điệp.
用间 đọc thế nào?
用间 đọc là yòngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 用间 là gì?
Âm Hán Việt của 用间 là "dụng gián".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.