用餐
giọng máy của trình duyệt
用餐 nghĩa là ăn bữa.
Nghĩa của 用餐
yòngcān
DỤNG XANĐộng từ- Ăn bữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 用餐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
用餐 nghĩa là gì?
用餐 (yòngcān) nghĩa là ăn bữa.
用餐 đọc thế nào?
用餐 đọc là yòngcān (pinyin).
Âm Hán Việt của 用餐 là gì?
Âm Hán Việt của 用餐 là "dụng xan".