TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩上

shuǎishàng giọng máy của trình duyệt

甩上 nghĩa là đập, hất lên, văng lên.

Nghĩa của 甩上

shuǎishàng

  1. Đập (cửa)
  2. Hất lên; văng lên

Câu hỏi thường gặp

甩上 nghĩa là gì?

甩上 (shuǎishàng) nghĩa là đập, hất lên, văng lên.

甩上 đọc thế nào?

甩上 đọc là shuǎishàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.