TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩包袱

shuǎibāofu giọng máy của trình duyệt

甩包袱 nghĩa là vứt bỏ một bọc.

Nghĩa của 甩包袱

shuǎibāofu

  1. nghĩa đen Vứt bỏ một bọc
  2. nghĩa bóng Rũ bỏ trách nhiệm với việc gì
  3. Rửa tay gác kiếm việc đó

Câu hỏi thường gặp

甩包袱 nghĩa là gì?

甩包袱 (shuǎibāofu) nghĩa là vứt bỏ một bọc.

甩包袱 đọc thế nào?

甩包袱 đọc là shuǎibāofu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.