甩头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 甩頭
甩头 nghĩa là hất đầu.
Nghĩa của 甩头
shuǎitóu
phồn thể 甩頭- Hất đầu
Câu hỏi thường gặp
甩头 nghĩa là gì?
甩头 (shuǎitóu) nghĩa là hất đầu.
甩头 đọc thế nào?
甩头 đọc là shuǎitóu (pinyin).
Phồn thể: 甩頭
甩头 nghĩa là hất đầu.
甩头 (shuǎitóu) nghĩa là hất đầu.
甩头 đọc là shuǎitóu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.