TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩尾

shuǎiwěi giọng máy của trình duyệt

甩尾 nghĩa là Drift (môn thể thao mô tô).

Nghĩa của 甩尾

shuǎiwěi

Động từ
  1. Drift (môn thể thao mô tô)

Câu hỏi thường gặp

甩尾 nghĩa là gì?

甩尾 (shuǎiwěi) nghĩa là Drift (môn thể thao mô tô).

甩尾 đọc thế nào?

甩尾 đọc là shuǎiwěi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.