TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩脸子

shuǎiliǎnzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甩臉子

甩脸子 nghĩa là Nhăn nhó không hài lòng.

Nghĩa của 甩脸子

shuǎiliǎnzi

phồn thể 甩臉子
  1. Nhăn nhó không hài lòng
  2. Mặt nặng mày nhẹ

Câu hỏi thường gặp

甩脸子 nghĩa là gì?

甩脸子 (shuǎiliǎnzi) nghĩa là Nhăn nhó không hài lòng.

甩脸子 đọc thế nào?

甩脸子 đọc là shuǎiliǎnzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.