TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩远

shuǎiyuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甩遠

甩远 nghĩa là ném xa khỏi mình, bỏ xa ai đó.

Nghĩa của 甩远

shuǎiyuǎn

phồn thể 甩遠
  1. Ném xa khỏi mình
  2. Bỏ xa ai đó
  3. Vượt xa

Câu hỏi thường gặp

甩远 nghĩa là gì?

甩远 (shuǎiyuǎn) nghĩa là ném xa khỏi mình, bỏ xa ai đó.

甩远 đọc thế nào?

甩远 đọc là shuǎiyuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.