TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩钟

shuǎizhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甩鍾

甩钟 nghĩa là cốc lắc xí ngầu.

Nghĩa của 甩钟

shuǎizhōng

phồn thể 甩鍾
  1. Cốc lắc xí ngầu

Câu hỏi thường gặp

甩钟 nghĩa là gì?

甩钟 (shuǎizhōng) nghĩa là cốc lắc xí ngầu.

甩钟 đọc thế nào?

甩钟 đọc là shuǎizhōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.