TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩锅

shuǎiguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甩鍋

甩锅 nghĩa là chuyển trách nhiệm, đổ lỗi.

Nghĩa của 甩锅

shuǎiguō

Động từphồn thể 甩鍋
  1. từ mới khoảng năm 2017 Chuyển trách nhiệm; đổ lỗi

Câu hỏi thường gặp

甩锅 nghĩa là gì?

甩锅 (shuǎiguō) nghĩa là chuyển trách nhiệm, đổ lỗi.

甩锅 đọc thế nào?

甩锅 đọc là shuǎiguō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.