TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

田中

Tiánzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀN TRUNG

田中 nghĩa là Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化县 (Zhang1hua4 Xiàn), Đài Loan.

Nghĩa của 田中

Tiánzhōng

ĐIỀN TRUNGTên riêngtên riêng
  1. Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化县 (Zhang1hua4 Xiàn), Đài Loan
  2. Tanaka (họ Nhật Bản)

Câu ví dụ với 田中

  • 说到田中先生,你最近见过他吗? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2363168
  • 说到田中先生,你最近有没有见过他? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

田中 nghĩa là gì?

田中 (tiánzhōng) nghĩa là Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化县 (Zhang1hua4 Xiàn), Đài Loan.

田中 đọc thế nào?

田中 đọc là Tiánzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 田中 là gì?

Âm Hán Việt của 田中 là "điền trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.