TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

田七

tiánqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀN THẤT

田七 nghĩa là tam thất.

Nghĩa của 田七

tiánqī

ĐIỀN THẤTDanh từ
  1. Tam thất
  2. Nguyên liệu sâm tam thất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 田七

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

田七 nghĩa là gì?

田七 (tiánqī) nghĩa là tam thất.

田七 đọc thế nào?

田七 đọc là tiánqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 田七 là gì?

Âm Hán Việt của 田七 là "điền thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.