TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

田埂

tiángěng giọng máy của trình duyệt

田埂 nghĩa là Bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng.

Nghĩa của 田埂

tiángěng

Danh từ
  1. Bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng

Câu hỏi thường gặp

田埂 nghĩa là gì?

田埂 (tiángěng) nghĩa là Bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng.

田埂 đọc thế nào?

田埂 đọc là tiángěng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.