TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲型球蛋白

jiǎxíngqiúdànbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP HÌNH CẦU ĐẢN BẠCH

甲型球蛋白 nghĩa là Anpha globulin.

Nghĩa của 甲型球蛋白

jiǎxíngqiúdànbái

GIÁP HÌNH CẦU ĐẢN BẠCH
  1. Anpha globulin
  2. Anpha fetoprotein (AFP)

Câu hỏi thường gặp

甲型球蛋白 nghĩa là gì?

甲型球蛋白 (jiǎxíngqiúdànbái) nghĩa là Anpha globulin.

甲型球蛋白 đọc thế nào?

甲型球蛋白 đọc là jiǎxíngqiúdànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 甲型球蛋白 là gì?

Âm Hán Việt của 甲型球蛋白 là "giáp hình cầu đản bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.