申领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 申領
申领 nghĩa là nộp đơn.
Nghĩa của 申领
shēnlǐng
Động từphồn thể 申領- Nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
申领 nghĩa là gì?
申领 (shēnlǐng) nghĩa là nộp đơn.
申领 đọc thế nào?
申领 đọc là shēnlǐng (pinyin).