TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

申领

shēnlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 申領

申领 nghĩa là nộp đơn.

Nghĩa của 申领

shēnlǐng

Động từphồn thể 申領
  1. Nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

申领 nghĩa là gì?

申领 (shēnlǐng) nghĩa là nộp đơn.

申领 đọc thế nào?

申领 đọc là shēnlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.