TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电价

diànjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電價

Âm Hán Việt ĐIỆN GIÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

电价 nghĩa là giá điện.

Nghĩa của 电价

diànjià

ĐIỆN GIÁDanh từphồn thể 電價
  1. Giá điện

Câu hỏi thường gặp

电价 nghĩa là gì?

电价 (diànjià) nghĩa là giá điện.

电价 đọc thế nào?

电价 đọc là diànjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 电价 là gì?

Âm Hán Việt của 电价 là "điện giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.