电
Phồn thể: 電
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
电 nghĩa là điện, sét.
Nghĩa của 电
diàn
ĐIỆNphồn thể 電- Điện
- Sét
- Dạng kết hợp của điện
- Bị (hoặc gây) điện giật
- Cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
- Gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.
Từ ghép có 电
Thành ngữ có 电
Câu ví dụ với 电
- 你煮饭用瓦斯还是电? Nǐ zhǔfàn yòng wǎsī háishi diàn?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1762808
- 电池没电了。 Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2599777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
电 nghĩa là gì?
电 (diàn) nghĩa là điện, sét.
电 đọc thế nào?
电 đọc là diàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 电 là gì?
Âm Hán Việt của 电 là "điện".