TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电信号

diànxìnhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電信號

Âm Hán Việt ĐIỆN TÍN HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện tín hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

电信号 nghĩa là tín hiệu điện.

Nghĩa của 电信号

diànxìnhào

ĐIỆN TÍN HIỆUphồn thể 電信號
  1. Tín hiệu điện

Câu hỏi thường gặp

电信号 nghĩa là gì?

电信号 (diànxìnhào) nghĩa là tín hiệu điện.

电信号 đọc thế nào?

电信号 đọc là diànxìnhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 电信号 là gì?

Âm Hán Việt của 电信号 là "điện tín hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.