TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电信网路

diànxìnwǎnglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電信網路

Âm Hán Việt ĐIỆN TÍN VÕNG LỘ

电信网路 nghĩa là mạng lưới viễn thông.

Nghĩa của 电信网路

diànxìnwǎnglù

ĐIỆN TÍN VÕNG LỘphồn thể 電信網路
  1. Mạng lưới viễn thông

Câu hỏi thường gặp

电信网路 nghĩa là gì?

电信网路 (diànxìnwǎnglù) nghĩa là mạng lưới viễn thông.

电信网路 đọc thế nào?

电信网路 đọc là diànxìnwǎnglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 电信网路 là gì?

Âm Hán Việt của 电信网路 là "điện tín võng lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.