电信诈骗 (diànxìnzhàpiàn) nghĩa là lừa đảo viễn thông.
电信诈骗 đọc thế nào?
电信诈骗 đọc là diànxìnzhàpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 电信诈骗 là gì?
Âm Hán Việt của 电信诈骗 là "điện tín trá phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.